vậy ru
Định nghĩa
- Thán từ (cổ): "vậy ru" là một thán từ cổ, được dùng để biểu lộ sự ngạc nhiên, xác nhận hoặc nhấn mạnh một điều gì đó, mang nghĩa tương tự như "thật vậy sao?", "quả thật như vậy!" hoặc "đúng thế!". Từ này thường xuất hiện trong văn học cổ điển hoặc ngữ cảnh trang trọng, lịch sử.
Ví dụ sử dụng
- Thán từ:
- Chàng hỏi: "Nàng đã về đây ư?" Nàng đáp: "Vậy ru, thiếp đã về đây." (Chàng hỏi: "Nàng đã về đây sao?" Nàng đáp: "Đúng thế, thiếp đã về đây.")
- "Vậy ru, ta đã tìm được kho báu!" (Câu nói nhấn mạnh sự ngạc nhiên khi tìm thấy kho báu.)
- Người lữ khách thốt lên: "Vậy ru, cảnh đẹp này là có thật!" (Người lữ khách ngạc nhiên xác nhận vẻ đẹp của cảnh vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn học cổ: "vậy ru" thường được dùng trong các tác phẩm thơ, truyện thời trung đại để tạo nhịp điệu hoặc nhấn mạnh cảm xúc.
- Vậy ru, duyên nợ ba sinh đã định. (Thật vậy, duyên nợ từ ba kiếp đã được an bài.)
- Trong ngữ cảnh hội thoại lịch sử: "vậy ru" có thể thay thế cho "thật vậy" trong các cuộc đối thoại mang tính trang trọng.
- Vậy ru, ta đồng ý với lời ngươi nói. (Đúng thế, ta đồng ý với lời ngươi nói.)
Biến thể và từ gần giống
- Vậy (trợ từ, liên từ): dùng để kết luận hoặc khẳng định điều đã nói, nhưng không mang sắc thái ngạc nhiên mạnh như "vậy ru".
- Vậy thì chúng ta đi thôi. (Kết luận dựa trên điều đã biết.)
- Ru (trợ từ cổ): dùng để nhấn mạnh, thường đi kèm với "vậy" để tạo thành "vậy ru".
- Ru là lời thế gian. (Ru là lời của thế gian - câu nói cổ.)
Từ đồng nghĩa
- Thật vậy: khẳng định điều gì đó là đúng, nhưng ít nhấn mạnh sự ngạc nhiên.
- Thật vậy, tôi đã thấy điều kỳ diệu.
- Quả thật: xác nhận sự thật một cách chắc chắn.
- Quả thật, anh ấy đã đến đúng giờ.
- Đúng thế: khẳng định sự đồng tình hoặc nhận biết.
- Đúng thế, đó là ngôi nhà cũ của tôi.
Thành ngữ liên quan
- Vậy ru ư: biến thể của "vậy ru" với sắc thái nghi vấn, thể hiện sự ngạc nhiên hoặc hoài nghi.
- Vậy ru ư? Chuyện này khó tin quá! (Thật vậy sao? Chuyện này khó tin quá!)